genus fremontodendron

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Fremontodendron: "genus Fremontodendron" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Malvaceae (họ Cẩm quỳ). Chi này bao gồm các loài cây bụi hoặc cây nhỏ, thường được gọi chung "flannelbush" (cây bụi nhung), nguồn gốc từ Tây Nam nước Mỹ Mexico. Đặc điểm nổi bật hoa lớn, màu vàng hoặc cam, lông mịn như nhung.

dụ sử dụng
  • (Chi Fremontodendron bao gồm các loài được ưa chuộng trong thiết kế cảnh quan khô hạn nhờ khả năng chịu hạn.)
  • (Các nhà thực vật học xếp cây bụi nhung vào chi Fremontodendron.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Fremontodendron" trong phân loại học: Đây một thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản về thực vật học hoặc sinh học.
    • The genus Fremontodendron is named after John C. Frémont, an American explorer. (Chi Fremontodendron được đặt tên theo John C. Frémont, một nhà thám hiểm người Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fremontodendron (n): Tên chi, cũng có thể dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi này.
    • Fremontodendron californicum một loài phổ biến. (Fremontodendron californicum một loài phổ biến.)
  • Flannelbush (n): Tên thông thường của các loài trong chi này, do lông mịn như vải nhung.
    • The flannelbush is admired for its vibrant flowers. (Cây bụi nhung được ngưỡng mộ hoa rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Flannelbush (n): Tên gọi thông thường, thường được dùng thay thế cho "genus Fremontodendron".
  • Fremontia (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cũng chỉ chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ thực vật học chuyên biệt.